blood spavin

blood spavin

A veterinarian examines a horse's leg for signs of blood spavin.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh giãn tĩnh mạch chân ngựa: "blood spavin" một thuật ngữ thú y chỉ tình trạng sưng hoặc phình to các tĩnh mạchchân ngựa, thường xảy ravùng khớp khuỷu chân sau. Đây một dạng của bệnh "spavin" nhưng đặc trưng bởi sự giãn nở của các tĩnh mạch, không phải do tổn thương xương hay khớp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ thú y chẩn đoán con ngựa bị bệnh giãn tĩnh mạch chân sau khi nhận thấy các tĩnh mạch sưngchân sau của .)
  • (Bệnh giãn tĩnh mạch chân ngựa thường được coi vấn đề thẩm mỹ hơn vấn đề sức khỏe nghiêm trọngngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blood spavin" thường được phân biệt với "bog spavin" (bệnh sưng khớp do dịch) "bone spavin" (bệnh viêm khớp xương) trong chẩn đoán thú y.
    • Unlike bone spavin, blood spavin does not cause lameness in most cases. (Không giống như bệnh viêm khớp xương, bệnh giãn tĩnh mạch chân ngựa thường không gây què trong hầu hết các trường hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spavin (n): bệnhchân ngựa, nói chung.
  • Blood (n): máu (trong cụm từ này, "blood" chỉ tính chất liên quan đến mạch máu).
Từ đồng nghĩa
  • Distended vein in the hock: tĩnh mạch giãnkhớp khuỷu chân ngựa (mô tả y học chính xác).
  • Phlebectasia in horses: giãn tĩnh mạchngựa (thuật ngữ chuyên ngành hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To develop blood spavin: phát triển bệnh giãn tĩnh mạch chân ngựa.
    • Older horses are more likely to develop blood spavin due to age-related vein weakness. (Ngựa già nhiều khả năng phát triển bệnh giãn tĩnh mạch chân do yếu tĩnh mạch liên quan đến tuổi tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "blood spavin". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thú y, cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo chẩn đoán hoặc sách hướng dẫn chăm sóc ngựa.